Tâm HSK

正义

zhèngyì
chính nghĩa
công lý; chính nghĩa; công bằng

正义 (zhèngyì, Hán Việt: chính nghĩa) nghĩa là công lý; chính nghĩa; công bằng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

义 nghĩa · 20 từ