Tâm HSK

泥

ní
nê
bùn; đất sét; hỗn hợp sệt

泥 (ní, Hán Việt: nê) nghĩa là bùn; đất sét; hỗn hợp sệt. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • ní bùn; đất sét; hỗn hợp sệt
  • nì bị gò bó

Cụm từ thường gặp có 泥