Tâm HSK

民众

mínzhòng
dân chúng
quần chúng; người dân; nhân dân

民众 (mínzhòng, Hán Việt: dân chúng) nghĩa là quần chúng; người dân; nhân dân. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

民 dân · 29 từ

众 chúng · 13 từ