Tâm HSK

公民

gōngmín
công dân
công dân

公民 (gōngmín, Hán Việt: công dân) nghĩa là công dân. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

民 dân · 29 từ