Tâm HSK

人民币

rénmínbì
nhân dân tệ
Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)

人民币 (rénmínbì, Hán Việt: nhân dân tệ) nghĩa là Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

民 dân · 29 từ

币 tệ · 4 từ