人民币 (rénmínbì, Hán Việt: nhân dân tệ) nghĩa là Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
人 nhân · 142 từ
家人jiārénngười nhà女人nǚrénphụ nữ别人biérenngười khác男人nánrénmột người đàn ông病人bìngrénngười bệnh大人dàrenngười lớn老人lǎorénông già hoặc bà già客人kèrénkhách thăm
民 dân · 29 từ
民族mínzúquốc tịch人民rénmínnhân dân居民jūmíncư dân市民shìmíncư dân thành phố农民nóngmínnông dân中华民族zhōnghuámínzúdân tộc Trung Hoa公民gōngmíncông dân民主mínzhǔdân chủ