Tâm HSK

外币

wàibì
ngoại tệ
ngoại tệ

外币 (wàibì, Hán Việt: ngoại tệ) nghĩa là ngoại tệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

币 tệ · 4 từ