Tâm HSK

硬币

yìngbì
ngạnh tệ
đồng xu

硬币 (yìngbì, Hán Việt: ngạnh tệ) nghĩa là đồng xu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

硬 ngạnh · 9 từ

币 tệ · 4 từ