硬朗 (yìnglǎng, Hán Việt: ngạnh lãng) nghĩa là cường tráng; khỏe mạnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
硬 ngạnh · 9 từ
硬件yìngjiànphần cứng坚硬jiānyìngcứng硬盘yìngpánđĩa cứng强硬qiángyìngcứng rắn硬币yìngbìđồng xu僵硬jiāngyìngcứng生硬shēngyìngcứng过硬guòyìngnắm vững hoàn hảo cái gì đó