Tâm HSK

生硬

shēngyìng
sinh ngạnh
cứng; nghiêm khắc

生硬 (shēngyìng, Hán Việt: sinh ngạnh) nghĩa là cứng; nghiêm khắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

硬 ngạnh · 9 từ