Tâm HSK

强硬

qiángyìng
cường ngạnh
cứng rắn; không nhân nhượng; cứng nhắc

强硬 (qiángyìng, Hán Việt: cường ngạnh) nghĩa là cứng rắn; không nhân nhượng; cứng nhắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

强 cường · 27 từ

硬 ngạnh · 9 từ