Tâm HSK

坚强

jiānqiáng
kiên cường
kiên cường; mạnh mẽ

坚强 (jiānqiáng, Hán Việt: kiên cường) nghĩa là kiên cường; mạnh mẽ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

坚 kiên · 11 từ

强 cường · 27 từ