坚强 (jiānqiáng, Hán Việt: kiên cường) nghĩa là kiên cường; mạnh mẽ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
坚 kiên · 11 từ
坚持jiānchíkiên trì坚定jiāndìngvững vàng坚决jiānjuévững vàng坚固jiāngùvững chắc坚硬jiānyìngcứng坚信jiānxìntin tưởng vững chắc坚守jiānshǒugiữ vững坚实jiānshívững chắc và có giá trị