Tâm HSK

体验

tǐyàn
thể nghiệm
trải nghiệm

体验 (tǐyàn, Hán Việt: thể nghiệm) nghĩa là trải nghiệm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

验 nghiệm · 11 từ