Tâm HSK

检验

jiǎnyàn
kiểm nghiệm
kiểm tra; kiểm nghiệm; xét nghiệm

检验 (jiǎnyàn, Hán Việt: kiểm nghiệm) nghĩa là kiểm tra; kiểm nghiệm; xét nghiệm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

检 kiểm · 7 từ

验 nghiệm · 11 từ