Tâm HSK

测验

cèyàn
trắc nghiệm
bài kiểm tra; kiểm tra

测验 (cèyàn, Hán Việt: trắc nghiệm) nghĩa là bài kiểm tra; kiểm tra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

测 trắc · 14 từ

验 nghiệm · 11 từ