Tâm HSK

资深

zīshēn
tư thâm
kỳ cựu (nhà báo,...); cao cấp; rất giàu kinh nghiệm

资深 (zīshēn, Hán Việt: tư thâm) nghĩa là kỳ cựu (nhà báo,...); cao cấp; rất giàu kinh nghiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

资 tư · 19 từ

深 thâm · 23 từ