资本 (zīběn, Hán Việt: tư bản) nghĩa là vốn (kinh tế). Đây là từ vựng HSK 6.
Cụm từ thường gặp có 资本
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
资 tư · 19 từ
资料zīliàotài liệu工资gōngzītiền lương资金zījīnquỹ资格zīgétrình độ资源zīyuántài nguyên thiên nhiên投资tóuzīđầu tư资产zīchǎntài sản资助zīzhùtrợ cấp