Tâm HSK

资本

zīběn
tư bản
vốn (kinh tế)

资本 (zīběn, Hán Việt: tư bản) nghĩa là vốn (kinh tế). Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 资本

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

资 tư · 19 từ

本 bản · 33 từ