Tâm HSK

根本

gēnběn
căn bản
cơ bản; cơ sở; gốc rễ

根本 (gēnběn, Hán Việt: căn bản) nghĩa là cơ bản; cơ sở; gốc rễ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

根 căn · 9 từ

本 bản · 33 từ