Tâm HSK

根源

gēnyuán
căn nguyên
nguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân)

根源 (gēnyuán, Hán Việt: căn nguyên) nghĩa là nguồn gốc; ngọn nguồn (nguyên nhân). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

根 căn · 9 từ

源 nguyên · 14 từ