Tâm HSK

能源

néngyuán
năng nguyên
năng lượng; nguồn năng lượng

能源 (néngyuán, Hán Việt: năng nguyên) nghĩa là năng lượng; nguồn năng lượng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

能 năng · 36 từ

源 nguyên · 14 từ