Tâm HSK

水源

shuǐyuán
thủy nguyên
nguồn nước; cung cấp nước; đầu nguồn của một con sông

水源 (shuǐyuán, Hán Việt: thủy nguyên) nghĩa là nguồn nước; cung cấp nước; đầu nguồn của một con sông. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

源 nguyên · 14 từ