Tâm HSK

来源

láiyuán
lai nguyên
nguồn (thông tin, v.v.); gốc gác

来源 (láiyuán, Hán Việt: lai nguyên) nghĩa là nguồn (thông tin, v.v.); gốc gác. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 来源

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

来 lai · 66 từ

源 nguyên · 14 từ