来源 (láiyuán, Hán Việt: lai nguyên) nghĩa là nguồn (thông tin, v.v.); gốc gác. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 来源
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
来 lai · 66 từ
起来qǐlaiđứng dậy, dậy出来chūlaiđi ra回来huílaiquay về下来xiàlaiđi xuống过来guòlailại đây, đi qua đây进来jìnlaiđi vào上来shànglaiđi lên来自láizìđến từ