来源于 (láiyuányú, Hán Việt: lai nguyên vu) nghĩa là bắt nguồn từ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
来 lai · 66 từ
起来qǐlaiđứng dậy, dậy出来chūlaiđi ra回来huílaiquay về下来xiàlaiđi xuống过来guòlailại đây, đi qua đây进来jìnlaiđi vào上来shànglaiđi lên来自láizìđến từ
源 nguyên · 14 từ
资源zīyuántài nguyên thiên nhiên来源láiyuánnguồn能源néngyuánnăng lượng电源diànyuánnguồn điện源于yuányúcó nguồn gốc từ起源qǐyuánkhởi nguồn源头yuántóunguồn水源shuǐyuánnguồn nước