Tâm HSK

高雅

gāoyǎ
cao nhã
tao nhã; thanh lịch

高雅 (gāoyǎ, Hán Việt: cao nhã) nghĩa là tao nhã; thanh lịch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

雅 nhã · 3 từ