Tâm HSK

文雅

wényǎ
văn nhã
tao nhã; uyển chuyển

文雅 (wényǎ, Hán Việt: văn nhã) nghĩa là tao nhã; uyển chuyển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

文 văn · 27 từ

雅 nhã · 3 từ