Tâm HSK

优雅

yōuyǎ
ưu nhã
duyên dáng; thanh lịch

优雅 (yōuyǎ, Hán Việt: ưu nhã) nghĩa là duyên dáng; thanh lịch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

优 ưu · 13 từ

雅 nhã · 3 từ