Tâm HSK

临床

línchuáng
lâm sàng
lâm sàng

临床 (línchuáng, Hán Việt: lâm sàng) nghĩa là lâm sàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

临 lâm · 10 từ

床 sàng · 5 từ