Tâm HSK

床位

chuángwèi
sàng vị
giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.); giường nằm; giường tầng

床位 (chuángwèi, Hán Việt: sàng vị) nghĩa là giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.); giường nằm; giường tầng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

床 sàng · 5 từ

位 vị · 25 từ