床位
chuángwèi
sàng vị
giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.); giường nằm; giường tầng
床位 (chuángwèi, Hán Việt: sàng vị) nghĩa là giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.); giường nằm; giường tầng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.