床单 (chuángdān, Hán Việt: sàng đan) nghĩa là ga trải giường. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
床单 (chuángdān, Hán Việt: sàng đan) nghĩa là ga trải giường. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.