Tâm HSK

单一

dānyī
đan nhất
đơn; chỉ; duy nhất

单一 (dānyī, Hán Việt: đan nhất) nghĩa là đơn; chỉ; duy nhất. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

单 đan · 20 từ

一 nhất · 126 từ