单位
dānwèi
đan vị
đơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung…
单位 (dānwèi, Hán Việt: đan vị) nghĩa là đơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung…. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
单 đan · 20 từ
简单jiǎndānđơn giản名单míngdāndanh sách tên菜单càidānthực đơn单独dāndúmột mình单元dānyuánđơn vị单一dānyīđơn床单chuángdānga trải giường单纯dānchúnđơn giản