Tâm HSK

座位

zuòwèi
tọa vị
chỗ ngồi

座位 (zuòwèi, Hán Việt: tọa vị) nghĩa là chỗ ngồi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

座 tọa · 8 từ

位 vị · 25 từ