Tâm HSK

教学

jiāoxué
giáo học
dạy (như một giáo sư)

教学 (jiāoxué, Hán Việt: giáo học) nghĩa là dạy (như một giáo sư). Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • jiāo xué dạy (như một giáo sư)
  • jiào xué giảng dạy; hướng dẫn

Cụm từ thường gặp có 教学

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

教 giáo · 25 từ

学 học · 59 từ