Tâm HSK

请教

qǐngjiào
thỉnh giáo
hỏi để được hướng dẫn; tham khảo

请教 (qǐngjiào, Hán Việt: thỉnh giáo) nghĩa là hỏi để được hướng dẫn; tham khảo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

请 thỉnh · 14 từ

教 giáo · 25 từ