Tâm HSK

请求

qǐngqiú
thỉnh cầu
yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:個|个[ge4])

请求 (qǐngqiú, Hán Việt: thỉnh cầu) nghĩa là yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:個|个[ge4]). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

请 thỉnh · 14 từ

求 cầu · 25 từ