寻求 (xúnqiú, Hán Việt: tầm cầu) nghĩa là tìm kiếm; tìm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
寻 tầm · 7 từ
寻找xúnzhǎotìm kiếm寻常xúnchángthông thường搜寻sōuxúntìm kiếm不同寻常bùtóngxúnchángkhác thường寻觅xúnmìtìm kiếm耐人寻味nàirénxúnwèigợi suy nghĩ