Tâm HSK

消除

xiāochú
tiêu trừ
loại bỏ; xóa bỏ

消除 (xiāochú, Hán Việt: tiêu trừ) nghĩa là loại bỏ; xóa bỏ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

消 tiêu · 15 từ

除 trừ · 22 từ