Tâm HSK

解除

jiěchú
giải trừ
loại bỏ; cách chức; thoát khỏi

解除 (jiěchú, Hán Việt: giải trừ) nghĩa là loại bỏ; cách chức; thoát khỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ

除 trừ · 22 từ