排除 (páichú, Hán Việt: bài trừ) nghĩa là loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
排 bài · 11 từ
安排ānpáisắp xếp排队páiduìxếp hàng排球páiqiúbóng chuyền排列páilièsắp xếp theo thứ tự排名páimíngxếp hạng排练páiliàndiễn tập排放páifàngsắp xếp theo thứ tự排斥páichìtừ chối