Tâm HSK

排除

páichú
bài trừ
loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ

排除 (páichú, Hán Việt: bài trừ) nghĩa là loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

排 bài · 11 từ

除 trừ · 22 từ