Tâm HSK

安排

ānpái
an bài
sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức

安排 (ānpái, Hán Việt: an bài) nghĩa là sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

安 an · 25 từ

排 bài · 11 từ