Tâm HSK

安检

ānjiǎn
an kiểm
kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); tiến hành kiểm tra an…

安检 (ānjiǎn, Hán Việt: an kiểm) nghĩa là kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); tiến hành kiểm tra an…. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

安 an · 25 từ

检 kiểm · 7 từ