安检
ānjiǎn
an kiểm
kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); tiến hành kiểm tra an…
安检 (ānjiǎn, Hán Việt: an kiểm) nghĩa là kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2]); tiến hành kiểm tra an…. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
安 an · 25 từ
安全ānquánan toàn安静ānjìngyên tĩnh安排ānpáisắp xếp晚安wǎnānChúc ngủ ngon!保安bǎoānbảo đảm an ninh công cộng平安píngānbình an安慰ānwèian ủi安装ānzhuānglắp đặt