Tâm HSK

保安

bǎoān
bảo an
bảo đảm an ninh công cộng; bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất); công an

保安 (bǎoān, Hán Việt: bảo an) nghĩa là bảo đảm an ninh công cộng; bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất); công an. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

安 an · 25 từ