Tâm HSK

环保

huánbǎo
hoàn bảo
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường; viết tắt của 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]

环保 (huánbǎo, Hán Việt: hoàn bảo) nghĩa là bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường; viết tắt của 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

环 hoàn · 8 từ

保 bảo · 24 từ