环保
huánbǎo
hoàn bảo
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường; viết tắt của 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]
环保 (huánbǎo, Hán Việt: hoàn bảo) nghĩa là bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường; viết tắt của 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
环 hoàn · 8 từ
环境huánjìngmôi trường环节huánjiéđốt循环xúnhuántuần hoàn耳环ěrhuánbông tai环球huánqiúvòng quanh thế giới环绕huánràobao quanh光环guānghuánvòng ánh sáng