Tâm HSK

缺少

quēshǎo
khuyết thiểu
thiếu; sự thiếu hụt; thâm hụt

缺少 (quēshǎo, Hán Việt: khuyết thiểu) nghĩa là thiếu; sự thiếu hụt; thâm hụt. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

缺 khuyết · 11 từ

少 thiểu · 19 từ