缺失 (quēshī, Hán Việt: khuyết thất) nghĩa là thiếu; sự thiếu hụt; khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết; bị thiếu; thiếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
缺 khuyết · 11 từ
缺少quēshǎothiếu缺点quēdiǎnđiểm yếu缺乏quēfáthiếu缺陷quēxiànkhuyết điểm短缺duǎnquēsự thiếu hụt缺席quēxívắng mặt缺口quēkǒumẻ欠缺qiànquēthiếu hụt