Tâm HSK

失业

shīyè
thất nghiệp
thất nghiệp; mất việc

失业 (shīyè, Hán Việt: thất nghiệp) nghĩa là thất nghiệp; mất việc. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 失业

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

业 nghiệp · 29 từ