失眠 (shīmián, Hán Việt: thất miên) nghĩa là bị mất ngủ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
失 thất · 30 từ
失去shīqùmất失败shībàibị đánh bại失望shīwàngthất vọng消失xiāoshībiến mất损失sǔnshīmất mát失误shīwùsai sót失业shīyèthất nghiệp丢失diūshīmất