Tâm HSK

睡眠

shuìmián
thụy miên
giấc ngủ; ngủ; (máy tính) vào chế độ ngủ

睡眠 (shuìmián, Hán Việt: thụy miên) nghĩa là giấc ngủ; ngủ; (máy tính) vào chế độ ngủ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

睡 thụy · 6 từ

眠 miên · 5 từ