Tâm HSK

早已

zǎoyǐ
tảo dĩ
đã từ lâu; từ lâu; (tiếng địa phương) trước đây

早已 (zǎoyǐ, Hán Việt: tảo dĩ) nghĩa là đã từ lâu; từ lâu; (tiếng địa phương) trước đây. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

早 tảo · 19 từ

已 dĩ · 6 từ