赞叹不已 (zàntànbùyǐ, Hán Việt: tán thán bất dĩ) nghĩa là khen ngợi không ngớt (thành ngữ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
赞 tán · 11 từ
赞成zànchéngtán thành称赞chēngzànkhen ngợi赞同zàntóngtán thành赞赏zànshǎngngưỡng mộ赞助zànzhùhỗ trợ赞美zànměingưỡng mộ赞扬zànyángkhen ngợi赞叹zàntànthán phục khen ngợi
叹 thán · 5 từ
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được