叹气 (tànqì, Hán Việt: thán khí) nghĩa là thở dài; thở hắt ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
叹 thán · 5 từ
惊叹jīngtànthán phục kêu lên感叹gǎntànthở dài赞叹zàntànthán phục khen ngợi赞叹不已zàntànbùyǐkhen ngợi không ngớt